起發 qǐ fā · khởi phát Hán Việt: khởi phát · Pinyin: qǐ fā Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 發 (phát)Pinyinqǐ fāHán Việtkhởi phátCấu tạo起 + 發 · khởi + phát nghĩa thành phần: khởi + phát