起皮 qǐ pí · khởi bì Hán Việt: khởi bì · Pinyin: qǐ pí Tổng quan (da) bong tróc Cấu tạo: 起 (khởi) + 皮 (bì)Pinyinqǐ píHán Việtkhởi bìCấu tạo起 + 皮 · khởi + bì nghĩa thành phần: khởi + bì Nghĩa ViệtCihui (da) bong trócEngCC-CEDICT (of skin) to peelCihui (of skin) to peel