起皺

qǐ zhòu khởi trứu

Hán Việt: khởi trứu · Pinyin: qǐ zhòu

Tổng quan

(động vật học) sò, vỏ sò ((cũng) cockle shell), xuồng nhỏ ((cũng) cockle boat; cockle shell), (xem) heart, lò sưởi, nếp xoắn, nếp cuộn, vết nhăn, cuộn lại, xoắn lại, quăn lại, vò nhàu sự gấp nếp; sự nhăn lại nếp nhăn, nếp nhàu, khúc cong, khúc quanh co, khúc uốn quanh, làm nhăn, vò nhàu, gấp nếp, làm quanh co, làm uốn khúc, làm quăn (tóc), nhăn, nhàu, quanh co, uốn khúc giòn, (nghĩa bóng) quả quyế…

Cấu tạo: (khởi) + (trứu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起皺 ǐzhòu v.o. wrinkle