起皱

qǐ zhòukhởi trứu

Hán Việt: khởi trứu · Pinyin: qǐ zhòu

Tổng quan

(động vật học) sò, vỏ sò ((cũng) cockle shell), xuồng nhỏ ((cũng) cockle boat; cockle shell), (xem) heart, lò sưởi, nếp xoắn, nếp cuộn, vết nhăn, cuộn lại, xoắn lại, quăn lại, vò nhàu sự gấp nếp; sự nhăn lại nếp nhăn, nếp nhàu, khúc cong, khúc quanh co, khúc uốn quanh, làm nhăn, vò nhàu, gấp nếp, làm quanh co, làm uốn khúc, làm quăn (tóc), nhăn, nhàu, quanh co, uốn khúc giòn, (nghĩa bóng) quả quyết, mạnh mẽ; sinh động, hoạt bát, quăn tít, xoăn tít, mát, làm sảng khoái; làm khoẻ người (không…

Cấu tạo: 起 (khởi) + 皺 (trứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhăn nheo
  • Tần suất từ (động vật học) sò, vỏ sò ((cũng) cockle shell), xuồng nhỏ ((cũng) cockle boat; cockle shell), (xem) heart, lò sưởi, nếp xoắn, nếp cuộn, vết nhăn, cuộn lại, xoắn lại, quăn lại, vò nhàu sự gấp nếp; sự nhăn lại nếp nhăn, nếp nhàu, khúc cong, khúc quanh co, khúc uốn quanh, làm nhăn, vò nhàu, gấp nếp, làm quanh co, làm uốn khúc, làm quăn (tóc), nhăn, nhàu, quanh co, uốn khúc giòn, (nghĩa bóng) quả quyết, mạnh mẽ; sinh động, hoạt bát, quăn tít, xoăn tít, mát, làm sảng khoái; làm khoẻ người (không khí), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) diêm dúa, bảnh bao, làm giòn, rán giòn (khoai...), uốn quăn tít (tóc), làm nhăn…
  • Biên soạn wrinkle

Eng

  • Cihui 起皺 ǐzhòu v.o. wrinkle
  • Tần suất từ v.o. wrinkle

Đức

  • Handedict knicken

Từ liên quan

Gần nghĩa

起皱痕 · 起皱的 · 起皱纹 · 皱折 · 皱摺 · 皱状 · 皱痕 · 皱眉