起碇
khởi đĩnh
Hán Việt: khởi đĩnh · Pinyin: qǐ dìng
Tổng quan
nhổ neo。起錨。 許多大船都在起碇,鐵鏈不斷嘩啦啦地響著。 nhiều tàu lớn đang nhổ neo, tiếng dây xích kêu rầm rầm.
Nghĩa
Việt
- Cihui nhổ neo。起錨。 許多大船都在起碇,鐵鏈不斷嘩啦啦地響著。 nhiều tàu lớn đang nhổ neo, tiếng dây xích kêu rầm rầm.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"起椗"; 拔锚启航。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"起椗"。 2.拔锚启航。