起磁

qǐ cí khởi từ

Hán Việt: khởi từ · Pinyin: qǐ cí

Tổng quan

từ hóa | làm cho nhiễm từ

Cấu tạo: (khởi) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ hóa | làm cho nhiễm từ

Eng

  • CC-CEDICT magnetization|to magnetize
  • Cihui magnetization; to magnetize