起磨
khởi ma
Hán Việt: khởi ma · Pinyin: qǐ mó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拖延時間。《兒女英雄傳》第二七回:「姐姐快來罷!不要打主意起磨呀!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓拖延时间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓拖延时间。
Hán Việt: khởi ma · Pinyin: qǐ mó