起福

qǐ fú khởi phúc

Hán Việt: khởi phúc · Pinyin: qǐ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产生或得到福祉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产生或得到福祉。