起禾

qǐ hé khởi hòa

Hán Việt: khởi hòa · Pinyin: qǐ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使禾苗直立复苏; 使禾苗茁状成长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使禾苗直立复苏。 2.使禾苗茁状成长。