起租
khởi tô
Hán Việt: khởi tô · Pinyin: qǐ zū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 租屋子給人,開始收取租金。如:「從七月一日起租。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 收租。
- Tân Hoa Tự Điển 1.收租。
Eng
- Cihui 起租 ǐzū v.p. enter into force (of a lease contract); start paying rent (from a date)