起移

qǐ yí khởi di

Hán Việt: khởi di · Pinyin: qǐ yí

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变;变动; 迁徙,离开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改变;变动。 2.迁徙,离开。