起稿
khởi cảo
Hán Việt: khởi cảo · Pinyin: qǐ gǎo
Tổng quan
lập bản thảo | thảo (một văn bản)
Nghĩa
Việt
- Cihui lập bản thảo | thảo (một văn bản)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 草擬底稿。如:「他正在為下週的演講起稿。」《儒林外史》第一九回:「當下留在後面樓上,起了一個婚書稿。」也作「起草」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"起藳"; 打草稿;拟稿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"起藳"。 2.打草稿;拟稿。
Eng
- CC-CEDICT to make a draft|to draft (a document)
- Cihui to make a draft; to draft (a document)
ja
- JMdict beginning writing (a draft)|drafting