起端

qǐ duān khởi đoan

Hán Việt: khởi đoan · Pinyin: qǐ duān

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发起,开端; 谓发起事端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发起,开端。 2.谓发起事端。

Eng

  • Cihui 起端 ǐduān n. origin or beginning (of an event/etc.)