起算 khởi toán Hán Việt: khởi toán Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 算 (toán)Hán Việtkhởi toánCấu tạo起 + 算 · khởi + toán nghĩa thành phần: khởi + toán Nghĩa EngCihui 起算 ǐsuàn* v. reckon from (a stated point)jaJMdict reckoning from some position (e.g. point, date, etc.)