起籍 qǐ jí · khởi tịch Hán Việt: khởi tịch · Pinyin: qǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 籍 (tịch)Pinyinqǐ jíHán Việtkhởi tịchCấu tạo起 + 籍 · khởi + tịch nghĩa thành phần: khởi + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白起﹑项羽的并称。项羽,名籍。Tân Hoa Tự Điển 1.白起﹑项羽的并称。项羽,名籍。