起籟 qǐ lài · khởi lại Hán Việt: khởi lại · Pinyin: qǐ lài Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 籟 (lại)Pinyinqǐ làiHán Việtkhởi lạiCấu tạo起 + 籟 · khởi + lại nghĩa thành phần: khởi + lại