起籤 qǐ qiān · khởi thiêm Hán Việt: khởi thiêm · Pinyin: qǐ qiān Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 籤 (thiêm)Pinyinqǐ qiānHán Việtkhởi thiêmCấu tạo起 + 籤 · khởi + thiêm nghĩa thành phần: khởi + thiêm