起結 qǐ jié · khởi kết Hán Việt: khởi kết · Pinyin: qǐ jié Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 結 (kết)Pinyinqǐ jiéHán Việtkhởi kếtCấu tạo起 + 結 · khởi + kết nghĩa thành phần: khởi + kết Nghĩa jaJMdict beginning and end