起經 qǐ jīng · khởi kinh Hán Việt: khởi kinh · Pinyin: qǐ jīng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 經 (kinh)Pinyinqǐ jīngHán Việtkhởi kinhCấu tạo起 + 經 · khởi + kinh nghĩa thành phần: khởi + kinh