起網 khởi võng Hán Việt: khởi võng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 網 (võng)Hán Việtkhởi võngCấu tạo起 + 網 · khởi + võng nghĩa thành phần: khởi + võng Nghĩa EngCihui 起網 ǐwǎng n. net hauling (in fishing)