起總 qǐ zǒng · khởi tổng Hán Việt: khởi tổng · Pinyin: qǐ zǒng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 總 (tổng)Pinyinqǐ zǒngHán Việtkhởi tổngCấu tạo起 + 總 · khởi + tổng nghĩa thành phần: khởi + tổng