起繇 qǐ yáo · khởi diêu Hán Việt: khởi diêu · Pinyin: qǐ yáo Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 繇 (diêu)Pinyinqǐ yáoHán Việtkhởi diêuCấu tạo起 + 繇 · khởi + diêu nghĩa thành phần: khởi + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征发徭役。Tân Hoa Tự Điển 1.征发徭役。