起綱

qǐ gāng khởi cương

Hán Việt: khởi cương · Pinyin: qǐ gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓起运成批按字号编组的货物。一组称一纲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓起运成批按字号编组的货物。一组称一纲。