起羞

qǐ xiū khởi tu

Hán Việt: khởi tu · Pinyin: qǐ xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招致羞辱; 产生羞耻之感。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招致羞辱。 2.产生羞耻之感。