起翦

qǐ jiǎn khởi tiễn

Hán Việt: khởi tiễn · Pinyin: qǐ jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战国时秦国著名将领白起和王剪的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国时秦国著名将领白起和王剪的并称。