起聖 qǐ shèng · khởi thánh Hán Việt: khởi thánh · Pinyin: qǐ shèng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 聖 (thánh)Pinyinqǐ shèngHán Việtkhởi thánhCấu tạo起 + 聖 · khởi + thánh nghĩa thành phần: khởi + thánh