起肓 qǐ huāng · khởi hoang Hán Việt: khởi hoang · Pinyin: qǐ huāng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 肓 (hoang)Pinyinqǐ huāngHán Việtkhởi hoangCấu tạo起 + 肓 · khởi + hoang nghĩa thành phần: khởi + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓治愈膏肓之疾。Tân Hoa Tự Điển 1.谓治愈膏肓之疾。