起股 qǐ gǔ · khởi cổ Hán Việt: khởi cổ · Pinyin: qǐ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 股 (cổ)Pinyinqǐ gǔHán Việtkhởi cổCấu tạo起 + 股 · khởi + cổ nghĩa thành phần: khởi + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 八股文中的第五段文字,是正式议论的第一部分。Tân Hoa Tự Điển 1.八股文中的第五段文字,是正式议论的第一部分。