起肩 qǐ jiān · khởi kiên Hán Việt: khởi kiên · Pinyin: qǐ jiān Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 肩 (kiên)Pinyinqǐ jiānHán Việtkhởi kiênCấu tạo起 + 肩 · khởi + kiên nghĩa thành phần: khởi + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扛上重物后起立;上肩。Tân Hoa Tự Điển 1.扛上重物后起立;上肩。