起膠餅 qǐ jiāo bǐng · khởi giao bính Hán Việt: khởi giao bính · Pinyin: qǐ jiāo bǐng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 膠 (giao) + 餅 (bính)Pinyinqǐ jiāo bǐngHán Việtkhởi giao bínhCấu tạo起 + 膠 + 餅 · khởi + giao + bính nghĩa thành phần: khởi + giao + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即起面饼。Tân Hoa Tự Điển 1.即起面饼。