起脊 qǐ jǐ · khởi tích Hán Việt: khởi tích · Pinyin: qǐ jǐ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 脊 (tích)Pinyinqǐ jǐHán Việtkhởi tíchCấu tạo起 + 脊 · khởi + tích nghĩa thành phần: khởi + tích