起腳 qǐ jiǎo · khởi cước Hán Việt: khởi cước · Pinyin: qǐ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 腳 (cước)Pinyinqǐ jiǎoHán Việtkhởi cướcCấu tạo起 + 腳 · khởi + cước nghĩa thành phần: khởi + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起步;出发; 伸腿;抬腿; 指搬运货物。Tân Hoa Tự Điển 1.起步;出发。 2.伸腿;抬腿。 3.指搬运货物。