起腳 qǐ jiǎo · khởi cước Hán Việt: khởi cước · Pinyin: qǐ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 腳 (cước)Pinyinqǐ jiǎoHán Việtkhởi cướcCấu tạo起 + 腳 · khởi + cước nghĩa thành phần: khởi + cước