起膩
khởi nị
Hán Việt: khởi nị · Pinyin: qǐ nì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。缠扰﹑缠磨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。缠扰﹑缠磨。
Eng
- Cihui 起膩 ǐnì* v.o. 1. <coll.> pester; bedevil 2. <slang> curry favor with 3. feel sick