起膘 qǐ biāo · khởi phiêu Hán Việt: khởi phiêu · Pinyin: qǐ biāo Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 膘 (phiêu)Pinyinqǐ biāoHán Việtkhởi phiêuCấu tạo起 + 膘 · khởi + phiêu nghĩa thành phần: khởi + phiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长膘;长肉。Tân Hoa Tự Điển 1.长膘;长肉。