起膩 qǐ nì · khởi nị Hán Việt: khởi nị · Pinyin: qǐ nì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 膩 (nị)Pinyinqǐ nìHán Việtkhởi nịCấu tạo起 + 膩 · khởi + nị nghĩa thành phần: khởi + nị Nghĩa EngCihui 起膩 ǐnì* v.o. 1. <coll.> pester; bedevil 2. <slang> curry favor with 3. feel sick