起臥

qǐ wò khởi ngọa

Hán Việt: khởi ngọa · Pinyin: qǐ wò

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (ngọa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 起床與就寢。指日常生活作息。北齊.顏之推《顏氏家訓.養生》:「慎節起臥,均適寒暄。」

Eng

  • Cihui 起臥 qǐwò* attr. get up or sleep

ja

  • JMdict daily life|daily living|waking up and going to sleep