起舵 qǐ duò · khởi đà Hán Việt: khởi đà · Pinyin: qǐ duò Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 舵 (đà)Pinyinqǐ duòHán Việtkhởi đàCấu tạo起 + 舵 · khởi + đà nghĩa thành phần: khởi + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"起柁"。亦作"起柂"; 启动船舵。指开船。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"起柁"。亦作"起柂"。 2.启动船舵。指开船。