起節

qǐ jié khởi tiết

Hán Việt: khởi tiết · Pinyin: qǐ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓负有皇命的使节动身起程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓负有皇命的使节动身起程。