起花

qǐ huā khởi hoa

Hán Việt: khởi hoa · Pinyin: qǐ huā

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爆竹之一种,形如小纸炮,缀有长约二三尺苇杆,燃其芯即急起; 提花;缀有突出的花纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爆竹之一种,形如小纸炮,缀有长约二三尺苇杆,燃其芯即急起。 2.提花;缀有突出的花纹。

Eng

  • Cihui 起花 ǐhuā n. a kind of firework M:²zhī