起繭 qǐ jiǎn · khởi kiển Hán Việt: khởi kiển · Pinyin: qǐ jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 繭 (kiển)Pinyinqǐ jiǎnHán Việtkhởi kiểnCấu tạo起 + 繭 · khởi + kiển nghĩa thành phần: khởi + kiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体表因常承受重压或摩擦而生成硬皮; 比喻听得腻烦﹑讨厌。Tân Hoa Tự Điển 1.体表因常承受重压或摩擦而生成硬皮。 2.比喻听得腻烦﹑讨厌。