起蕩

qǐ dàng khởi đãng

Hán Việt: khởi đãng · Pinyin: qǐ dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指戽干河荡里的水来捕鱼的方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指戽干河荡里的水来捕鱼的方法。