起獲
khởi hoạch
Hán Việt: khởi hoạch · Pinyin: qǐ huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搜取;获得。
- Tân Hoa Tự Điển 1.搜取;获得。
Eng
- Cihui 起獲 qǐhuò v. track down and recover stolen goods/etc.
Hán Việt: khởi hoạch · Pinyin: qǐ huò