起葶 qǐ tíng · khởi đình Hán Việt: khởi đình · Pinyin: qǐ tíng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 葶 (đình)Pinyinqǐ tíngHán Việtkhởi đìnhCấu tạo起 + 葶 · khởi + đình nghĩa thành phần: khởi + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拔节分蘖。Tân Hoa Tự Điển 1.拔节分蘖。