起蓋 qǐ gài · khởi cái Hán Việt: khởi cái · Pinyin: qǐ gài Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 蓋 (cái)Pinyinqǐ gàiHán Việtkhởi cáiCấu tạo起 + 蓋 · khởi + cái nghĩa thành phần: khởi + cái