起藏

qǐ cáng khởi tàng

Hán Việt: khởi tàng · Pinyin: qǐ cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发掘埋藏之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发掘埋藏之物。