起藳 qǐ gǎo · khởi cảo Hán Việt: khởi cảo · Pinyin: qǐ gǎo Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 藳 (cảo)Pinyinqǐ gǎoHán Việtkhởi cảoCấu tạo起 + 藳 · khởi + cảo nghĩa thành phần: khởi + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"起稿"。