起蠶

qǐ cán khởi tàm

Hán Việt: khởi tàm · Pinyin: qǐ cán

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (tàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚孵化出来的蚕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚孵化出来的蚕。