起蟄

qǐ zhé khởi trập

Hán Việt: khởi trập · Pinyin: qǐ zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (trập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊起蛰伏的虫﹑兽。比喻使隐逸的贤才出为世用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊起蛰伏的虫﹑兽。比喻使隐逸的贤才出为世用。