起蠶 qǐ cán · khởi tàm Hán Việt: khởi tàm · Pinyin: qǐ cán Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 蠶 (tàm)Pinyinqǐ cánHán Việtkhởi tàmCấu tạo起 + 蠶 · khởi + tàm nghĩa thành phần: khởi + tàm