起補 qǐ bǔ · khởi bổ Hán Việt: khởi bổ · Pinyin: qǐ bǔ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 補 (bổ)Pinyinqǐ bǔHán Việtkhởi bổCấu tạo起 + 補 · khởi + bổ nghĩa thành phần: khởi + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征集补充; 服丧期满补官。Tân Hoa Tự Điển 1.征集补充。 2.服丧期满补官。